Từ vựng
花卉栽培
かきさいばい
vocabulary vocab word
nghề trồng hoa
trồng trọt hoa cảnh
花卉栽培 花卉栽培 かきさいばい nghề trồng hoa, trồng trọt hoa cảnh
Ý nghĩa
nghề trồng hoa và trồng trọt hoa cảnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かきさいばい
vocabulary vocab word
nghề trồng hoa
trồng trọt hoa cảnh