Từ vựng
艶美
えんび
vocabulary vocab word
đẹp gợi cảm
đẹp quyến rũ
đẹp đầy đặn
艶美 艶美 えんび đẹp gợi cảm, đẹp quyến rũ, đẹp đầy đặn
Ý nghĩa
đẹp gợi cảm đẹp quyến rũ và đẹp đầy đặn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんび
vocabulary vocab word
đẹp gợi cảm
đẹp quyến rũ
đẹp đầy đặn