Từ vựng
自殺幇助
じさつほーじょ
vocabulary vocab word
tội xúi giục hoặc hỗ trợ tự tử
自殺幇助 自殺幇助 じさつほーじょ tội xúi giục hoặc hỗ trợ tự tử
Ý nghĩa
tội xúi giục hoặc hỗ trợ tự tử
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じさつほーじょ
vocabulary vocab word
tội xúi giục hoặc hỗ trợ tự tử