Từ vựng
自堕落
じだらく
vocabulary vocab word
buông thả
vô kỷ luật
luộm thuộm
trụy lạc
cẩu thả
自堕落 自堕落 じだらく buông thả, vô kỷ luật, luộm thuộm, trụy lạc, cẩu thả
Ý nghĩa
buông thả vô kỷ luật luộm thuộm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0