Từ vựng
臨検
りんけん
vocabulary vocab word
cuộc điều tra tại chỗ
cuộc đột kích
臨検 臨検 りんけん cuộc điều tra tại chỗ, cuộc đột kích
Ý nghĩa
cuộc điều tra tại chỗ và cuộc đột kích
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りんけん
vocabulary vocab word
cuộc điều tra tại chỗ
cuộc đột kích