Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
臑を嚙る
すねをかじる
vocabulary vocab word
sống bám vào bố mẹ
臑wo嚙ru
sunewokajiru
臑を嚙る
臑を嚙る
すねをかじる
sống bám vào bố mẹ
true
す
ね
を
か
じ
る
臑
を
嚙
る
す
ね
を
か
じ
る
臑
を
嚙
る
す
ね
を
か
じ
る
臑
を
嚙
る
Ý nghĩa
sống bám vào bố mẹ
sống bám vào bố mẹ
Mục liên quan
すねをかじる
sống bám vào bố mẹ
Phân tích thành phần
臑を嚙る
sống bám vào bố mẹ
すねをかじる
臑
chân, cẳng chân
すね, ジ, ドウ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
需
nhu cầu, yêu cầu, nhu yếu
ジュ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
而
vậy mà, rồi thì, nhưng...
しこ.うして, しか.して, ジ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
嚙
cắn, gặm
か.む, か.じる, コウ
口
miệng
くち, コウ, ク
齒
răng, bánh răng
よわい, は, シ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
𠚕
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.