Kanji
臑
kanji character
chân
cẳng chân
臑 kanji-臑 chân, cẳng chân
臑
Ý nghĩa
chân và cẳng chân
Cách đọc
Kun'yomi
- すね cẳng chân
- すね あて bảo vệ ống chân
- すね げ lông chân
On'yomi
- じ
- どう
- じゅ
- でい
Luyện viết
Nét: 1/18
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
臑 cẳng chân, ống chân, xương ống chân -
臑 当 bảo vệ ống chân, miếng bảo vệ ống chân, giáp ống chân... -
臑 毛 lông chân -
臑 当 てbảo vệ ống chân, miếng bảo vệ ống chân, giáp ống chân... -
毛 臑 chân có lông -
臑 に傷 có quá khứ đen tối giấu kín, có lương tâm cắn rứt -
臑 を嚙 るsống bám vào bố mẹ -
臑 を齧 るsống bám vào bố mẹ -
臑 をかじるsống bám vào bố mẹ -
親 の臑 噛 りăn bám bố mẹ -
親 の臑 を噛 るsống dựa vào sự chu cấp của bố mẹ, ăn bám bố mẹ