Từ vựng
ぼうちょうざい膨張剤 ぼうちょうざい膨張剤 ぼうちょうざい膨張剤

Ý nghĩa

chất nở (ví dụ như men tự nhiên men nở và bột nở)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

膨張剤
chất nở (ví dụ như men tự nhiên, men nở, bột nở)
ぼうちょうざい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠