Từ vựng
膨張剤
ぼうちょうざい
vocabulary vocab word
chất nở (ví dụ như men tự nhiên
men nở
bột nở)
膨張剤 膨張剤 ぼうちょうざい chất nở (ví dụ như men tự nhiên, men nở, bột nở)
Ý nghĩa
chất nở (ví dụ như men tự nhiên men nở và bột nở)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
膨張剤
chất nở (ví dụ như men tự nhiên, men nở, bột nở)
ぼうちょうざい