Từ vựng
ちょ ちょ ちょ

Ý nghĩa

chất nở (ví dụ như men tự nhiên men nở bột nở)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

膨張剤
chất nở (ví dụ như men tự nhiên, men nở, bột nở)
ぼうちょうざい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.