Từ vựng
膝蓋腱反射
しつがいけんはんしゃ
vocabulary vocab word
phản xạ gân xương bánh chè
膝蓋腱反射 膝蓋腱反射 しつがいけんはんしゃ phản xạ gân xương bánh chè
Ý nghĩa
phản xạ gân xương bánh chè
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しつがいけんはんしゃ
vocabulary vocab word
phản xạ gân xương bánh chè