Từ vựng
ふくへきのうよう腹壁膿瘍 ふくへきのうよう腹壁膿瘍 ふくへきのうよう腹壁膿瘍

Ý nghĩa

Áp xe thành bụng

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

腹壁膿瘍
Áp xe thành bụng
ふくへきのうよう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠