Từ vựng
腐敗槽
ふはいそー
vocabulary vocab word
bể tự hoại
腐敗槽 腐敗槽 ふはいそー bể tự hoại
Ý nghĩa
bể tự hoại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
腐敗槽
bể tự hoại
ふはいそう
腐
thối rữa, hư hỏng, chua
くさ.る, -くさ.る, フ