Từ vựng
腎臓癌
じんぞーがん
vocabulary vocab word
ung thư thận
ung thư biểu mô thận
腎臓癌 腎臓癌 じんぞーがん ung thư thận, ung thư biểu mô thận
Ý nghĩa
ung thư thận và ung thư biểu mô thận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じんぞーがん
vocabulary vocab word
ung thư thận
ung thư biểu mô thận