Từ vựng
えきかどうみゃく腋窩動脈 えきかどうみゃく腋窩動脈 えきかどうみゃく腋窩動脈

Ý nghĩa

động mạch nách và động mạch nách (arteria axillaris)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

腋窩動脈
động mạch nách, động mạch nách (arteria axillaris)
えきかどうみゃく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠