Kanji

腋

Ý nghĩa

nách và bên cạnh

Cách đọc

Kun'yomi

  • わき nách
  • わき が mùi cơ thể
  • わき げ lông nách

On'yomi

  • えき か nách
  • えき せい sự phát triển ở nách
  • よう えき nách lá
  • せき

Luyện viết


Nét: 1/12

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠