Từ vựng
闕腋
けつえき
vocabulary vocab word
phần hở không khâu ở hông của một số trang phục truyền thống Nhật Bản
trang phục có phần hở ở hông như vậy
áo choàng của quan võ với cổ tròn
hông hở không khâu và không có viền
闕腋 闕腋 けつえき phần hở không khâu ở hông của một số trang phục truyền thống Nhật Bản, trang phục có phần hở ở hông như vậy, áo choàng của quan võ với cổ tròn, hông hở không khâu và không có viền
Ý nghĩa
phần hở không khâu ở hông của một số trang phục truyền thống Nhật Bản trang phục có phần hở ở hông như vậy áo choàng của quan võ với cổ tròn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0