Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
腋臭
わきが
vocabulary vocab word
mùi cơ thể
mùi hôi nách
腋臭
wakiga
腋臭
腋臭
わきが
mùi cơ thể, mùi hôi nách
わ
き
が
腋
臭
わ
き
が
腋
臭
わ
き
が
腋
臭
Ý nghĩa
mùi cơ thể
và
mùi hôi nách
mùi cơ thể, mùi hôi nách
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
わきが
mùi cơ thể, mùi hôi nách
Phân tích thành phần
腋臭
mùi cơ thể, mùi hôi nách
わきが
腋
nách, bên cạnh
わき, エキ, セキ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
夜
ban đêm, buổi tối
よ, よる, ヤ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
夊
( CDP-89F3 )
bộ thủ mùa đông (số 34)
ゆき, スイ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
臭
thối, hôi thối, đáng ngờ...
くさ.い, -くさ.い, シュウ
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.