Từ vựng
腋毛
わきげ
vocabulary vocab word
lông nách
lông dưới cánh tay
腋毛 腋毛 わきげ lông nách, lông dưới cánh tay
Ý nghĩa
lông nách và lông dưới cánh tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わきげ
vocabulary vocab word
lông nách
lông dưới cánh tay