Từ vựng
腋明け
わきあけ
vocabulary vocab word
áo choàng của quan chức quân sự với cổ tròn
hai bên hông xẻ không may
và không có vải quấn dọc đáy
khe hở nhỏ ở bên hông của trang phục truyền thống Nhật Bản (nơi tay áo gặp thân
dưới nách)
trang phục có khe hở như vậy (thường được mặc bởi phụ nữ hoặc trẻ em)
腋明け 腋明け わきあけ áo choàng của quan chức quân sự với cổ tròn, hai bên hông xẻ không may, và không có vải quấn dọc đáy, khe hở nhỏ ở bên hông của trang phục truyền thống Nhật Bản (nơi tay áo gặp thân, dưới nách), trang phục có khe hở như vậy (thường được mặc bởi phụ nữ hoặc trẻ em)
Ý nghĩa
áo choàng của quan chức quân sự với cổ tròn hai bên hông xẻ không may và không có vải quấn dọc đáy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0