Từ vựng
脳梗塞
のうこうそく
vocabulary vocab word
nhồi máu não
đột quỵ (do thiếu máu cục bộ)
脳梗塞 脳梗塞 のうこうそく nhồi máu não, đột quỵ (do thiếu máu cục bộ)
Ý nghĩa
nhồi máu não và đột quỵ (do thiếu máu cục bộ)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0