Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
肉鰭綱
にくきこー
vocabulary vocab word
Lớp Cá vây thùy
肉鰭綱
nikukikoo
肉鰭綱
肉鰭綱
にくきこー
Lớp Cá vây thùy
に
く
き
こ
う
肉
鰭
綱
に
く
き
こ
う
肉
鰭
綱
に
く
き
こ
う
肉
鰭
綱
Ý nghĩa
Lớp Cá vây thùy
Lớp Cá vây thùy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
肉鰭綱
Lớp Cá vây thùy
にくきこう
肉
thịt
しし, ニク
鰭
vây cá
ひれ, キ, ギ
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
耆
tuổi già, sự lão hóa
おい.る, キ, シ
老
ông già, tuổi già, già đi
お.いる, ふ.ける, ロウ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
綱
dây cáp lớn, chi (trong phân loại), dây thừng...
つな, コウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
岡
núi, đồi, gò
おか, コウ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
岡
( CDP-8CC7 )
núi, đồi, gò
おか, コウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
山
núi
やま, サン, セン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.