Từ vựng
聖骸布
せいがいう
vocabulary vocab word
vải liệm thánh (ví dụ như Vải liệm Turin)
聖骸布 聖骸布 せいがいう vải liệm thánh (ví dụ như Vải liệm Turin)
Ý nghĩa
vải liệm thánh (ví dụ như Vải liệm Turin)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せいがいう
vocabulary vocab word
vải liệm thánh (ví dụ như Vải liệm Turin)