Từ vựng
聖餐式
せいさんしき
vocabulary vocab word
Thánh Thể
Bí tích Thánh Thể
Tiệc Thánh
聖餐式 聖餐式 せいさんしき Thánh Thể, Bí tích Thánh Thể, Tiệc Thánh
Ý nghĩa
Thánh Thể Bí tích Thánh Thể và Tiệc Thánh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0