Từ vựng
耳鼻咽喉科
じびいんこうか
vocabulary vocab word
khoa tai mũi họng
chuyên khoa tai mũi họng
bệnh viện tai mũi họng
耳鼻咽喉科 耳鼻咽喉科 じびいんこうか khoa tai mũi họng, chuyên khoa tai mũi họng, bệnh viện tai mũi họng
Ý nghĩa
khoa tai mũi họng chuyên khoa tai mũi họng và bệnh viện tai mũi họng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0