Từ vựng
こうさくほうき耕作放棄 こうさくほうき耕作放棄 こうさくほうき耕作放棄

Ý nghĩa

bỏ hoang đất canh tác

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

耕作放棄
bỏ hoang đất canh tác
こうさくほうき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠