Từ vựng
翻訳機
ほんやくき
vocabulary vocab word
máy dịch
thiết bị dịch thuật
翻訳機 翻訳機 ほんやくき máy dịch, thiết bị dịch thuật
Ý nghĩa
máy dịch và thiết bị dịch thuật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
翻訳機
máy dịch, thiết bị dịch thuật
ほんやくき
翻
lật, trở mặt, vẫy...
ひるがえ.る, ひるがえ.す, ホン