Từ vựng
翌日配達
よくじつはいたつ
vocabulary vocab word
giao hàng ngày hôm sau
翌日配達 翌日配達 よくじつはいたつ giao hàng ngày hôm sau
Ý nghĩa
giao hàng ngày hôm sau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
よくじつはいたつ
vocabulary vocab word
giao hàng ngày hôm sau