Từ vựng
羯鼓
かっこ
vocabulary vocab word
trống kakko
trống hình đồng hồ cát Nhật Bản
được chơi bằng dùi ở cả hai mặt
truyền thống dùng trong nhạc cung đình gagaku
羯鼓 羯鼓 かっこ trống kakko, trống hình đồng hồ cát Nhật Bản, được chơi bằng dùi ở cả hai mặt, truyền thống dùng trong nhạc cung đình gagaku
Ý nghĩa
trống kakko trống hình đồng hồ cát Nhật Bản được chơi bằng dùi ở cả hai mặt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0