Từ vựng
義塾
ぎじゅく
vocabulary vocab word
trường học từ thiện
trường học nhân đạo
義塾 義塾 ぎじゅく trường học từ thiện, trường học nhân đạo
Ý nghĩa
trường học từ thiện và trường học nhân đạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎじゅく
vocabulary vocab word
trường học từ thiện
trường học nhân đạo