Từ vựng
群雄割拠
ぐんゆうかっきょ
vocabulary vocab word
sự cát cứ của các lãnh chúa địa phương
nhiều nhân vật quyền lực (tài năng
có ảnh hưởng) đứng riêng lẻ trong một lĩnh vực
群雄割拠 群雄割拠 ぐんゆうかっきょ sự cát cứ của các lãnh chúa địa phương, nhiều nhân vật quyền lực (tài năng, có ảnh hưởng) đứng riêng lẻ trong một lĩnh vực
Ý nghĩa
sự cát cứ của các lãnh chúa địa phương nhiều nhân vật quyền lực (tài năng và có ảnh hưởng) đứng riêng lẻ trong một lĩnh vực
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
群雄割拠
sự cát cứ của các lãnh chúa địa phương, nhiều nhân vật quyền lực (tài năng, có ảnh hưởng) đứng riêng lẻ trong một lĩnh vực
ぐんゆうかっきょ
群
bầy, nhóm, đám đông...
む.れる, む.れ, グン