Từ vựng
繋ぎ資金
つなぎしきん
vocabulary vocab word
quỹ dự phòng khẩn cấp
繋ぎ資金 繋ぎ資金 つなぎしきん quỹ dự phòng khẩn cấp
Ý nghĩa
quỹ dự phòng khẩn cấp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
つなぎしきん
vocabulary vocab word
quỹ dự phòng khẩn cấp