Từ vựng
縮緬皺
ちりめんじわ
vocabulary vocab word
nếp nhăn li ti
縮緬皺 縮緬皺 ちりめんじわ nếp nhăn li ti
Ý nghĩa
nếp nhăn li ti
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
縮緬皺
nếp nhăn li ti
ちりめんじわ
縮
co lại, thu nhỏ, teo lại...
ちぢ.む, ちぢ.まる, シュク
皺
nếp nhăn, vết nhăn, nếp gấp
しわ, しぼ, シュウ
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ