Từ vựng
じゅうおうむげ縦横無礙 じゅうおうむげ縦横無礙 じゅうおうむげ縦横無礙

Ý nghĩa

tự do tự tại và hoạt động không gì cản trở

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

縦横無礙
tự do tự tại, hoạt động không gì cản trở
じゅうおうむげ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠