Từ vựng
総辞職
そうじしょく
vocabulary vocab word
từ chức hàng loạt
総辞職 総辞職 そうじしょく từ chức hàng loạt
Ý nghĩa
từ chức hàng loạt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
総辞職
từ chức hàng loạt
そうじしょく
総
chung, toàn bộ, tất cả...
す.べて, すべ.て, ソウ