Từ vựng
総大腿動脈
そーだいたいどーみゃく
vocabulary vocab word
động mạch đùi chung
総大腿動脈 総大腿動脈 そーだいたいどーみゃく động mạch đùi chung
Ý nghĩa
động mạch đùi chung
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
総大腿動脈
động mạch đùi chung
そうだいたいどうみゃく
総
chung, toàn bộ, tất cả...
す.べて, すべ.て, ソウ