Kanji

Ý nghĩa

đùi xương đùi

Cách đọc

Kun'yomi

  • もも đùi
  • ふと もも đùi
  • もも にく thịt đùi

On'yomi

  • だい たい đùi
  • たい こつ xương đùi và xương cẳng chân
  • たい せつ xương đùi (trong côn trùng học)

Luyện viết


Nét: 1/14

Mục liên quan

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.