Từ vựng
緊張病
きんちょうびょう
vocabulary vocab word
bệnh căng trương lực
緊張病 緊張病 きんちょうびょう bệnh căng trương lực
Ý nghĩa
bệnh căng trương lực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きんちょうびょう
vocabulary vocab word
bệnh căng trương lực