Từ vựng
絶対零度
ぜったいれいど
vocabulary vocab word
nhiệt độ không tuyệt đối
絶対零度 絶対零度 ぜったいれいど nhiệt độ không tuyệt đối
Ý nghĩa
nhiệt độ không tuyệt đối
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぜったいれいど
vocabulary vocab word
nhiệt độ không tuyệt đối