Từ vựng

Ý nghĩa

kinh tế tài chính tiết kiệm

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

経済的
kinh tế, tài chính, tiết kiệm...
けいざいてき
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.