Từ vựng
けいざいてき経済的 けいざいてき経済的 けいざいてき経済的

Ý nghĩa

kinh tế tài chính tiết kiệm

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

経済的
kinh tế, tài chính, tiết kiệm...
けいざいてき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠