Từ vựng
経済的
けいざいてき
vocabulary vocab word
kinh tế
tài chính
tiết kiệm
tằn tiện
dè sẻn
経済的 経済的 けいざいてき kinh tế, tài chính, tiết kiệm, tằn tiện, dè sẻn
Ý nghĩa
kinh tế tài chính tiết kiệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
経済的
kinh tế, tài chính, tiết kiệm...
けいざいてき
済
thanh toán (nợ, v.v.), giải tỏa (gánh nặng)...
す.む, -ず.み, サイ