Từ vựng
けいざいきょうこう経済恐慌 けいざいきょうこう経済恐慌 けいざいきょうこう経済恐慌

Ý nghĩa

hoảng loạn tài chính khủng hoảng kinh tế và sụp đổ kinh tế

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

経済恐慌
hoảng loạn tài chính, khủng hoảng kinh tế, sụp đổ kinh tế
けいざいきょうこう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠