Từ vựng
経営努力
けいえいどりょく
vocabulary vocab word
nỗ lực quản lý
cố gắng điều hành
hành động vận hành
経営努力 経営努力 けいえいどりょく nỗ lực quản lý, cố gắng điều hành, hành động vận hành
Ý nghĩa
nỗ lực quản lý cố gắng điều hành và hành động vận hành
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0