Từ vựng
こうがんかれん紅顔可憐 こうがんかれん紅顔可憐 こうがんかれん紅顔可憐

Ý nghĩa

trẻ trung và đáng yêu và má hồng và ngọt ngào

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

紅顔可憐
trẻ trung và đáng yêu, má hồng và ngọt ngào
こうがんかれん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠