Từ vựng
紅綬褒章
こうじゅほうしょう
vocabulary vocab word
Huân chương Dải Đỏ
紅綬褒章 紅綬褒章 こうじゅほうしょう Huân chương Dải Đỏ
Ý nghĩa
Huân chương Dải Đỏ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こうじゅほうしょう
vocabulary vocab word
Huân chương Dải Đỏ