Từ vựng
糜爛剤
びらんざい
vocabulary vocab word
chất gây phồng rộp
chất gây bỏng da
糜爛剤 糜爛剤 びらんざい chất gây phồng rộp, chất gây bỏng da
Ý nghĩa
chất gây phồng rộp và chất gây bỏng da
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
びらんざい
vocabulary vocab word
chất gây phồng rộp
chất gây bỏng da