Từ vựng

Ý nghĩa

chất gây phồng rộp chất gây bỏng da

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

糜爛剤
chất gây phồng rộp, chất gây bỏng da
びらんざい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.