Từ vựng
糊残り
のりのこり
vocabulary vocab word
vết keo còn sót lại
vết băng dính còn dính
糊残り 糊残り のりのこり vết keo còn sót lại, vết băng dính còn dính
Ý nghĩa
vết keo còn sót lại và vết băng dính còn dính
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0