Từ vựng
粥掻き棒
かゆかきぼう
vocabulary vocab word
muỗng gỗ dùng để khuấy cháo trong nghi lễ bói toán kayuura
粥掻き棒 粥掻き棒 かゆかきぼう muỗng gỗ dùng để khuấy cháo trong nghi lễ bói toán kayuura
Ý nghĩa
muỗng gỗ dùng để khuấy cháo trong nghi lễ bói toán kayuura
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0