Từ vựng
簡潔明瞭
かんけつめいりょー
vocabulary vocab word
rõ ràng và súc tích
簡潔明瞭 簡潔明瞭 かんけつめいりょー rõ ràng và súc tích
Ý nghĩa
rõ ràng và súc tích
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かんけつめいりょー
vocabulary vocab word
rõ ràng và súc tích