Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
簡潔明瞭
かんけつめいりょー
vocabulary vocab word
rõ ràng và súc tích
簡潔明瞭
kanketsumeiryoo
簡潔明瞭
簡潔明瞭
かんけつめいりょー
rõ ràng và súc tích
か
ん
け
つ
め
い
りょ
う
簡
潔
明
瞭
か
ん
け
つ
め
い
りょ
う
簡
潔
明
瞭
か
ん
け
つ
め
い
りょ
う
簡
潔
明
瞭
Ý nghĩa
rõ ràng và súc tích
rõ ràng và súc tích
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
簡潔明瞭
rõ ràng và súc tích
かんけつめいりょう
簡
sự đơn giản, tính ngắn gọn
えら.ぶ, ふだ, カン
竹
tre
たけ, チク
間
khoảng cách, không gian
あいだ, ま, カン
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
潔
trong sạch, tinh khiết, sạch sẽ...
いさぎよ.い, ケツ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
絜
đường kẻ đánh dấu, xác định, đánh giá...
あさ, たば, ケツ
㓞
丰
dồi dào, tươi tốt, phong phú...
みめよ.い, しげ.る, ホウ
彡
ba, đồ trang trí tóc, bộ thủ lông/tóc ngắn (số 59)
サン, セン
三
ba
み, み.つ, サン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
明
sáng, ánh sáng
あ.かり, あか.るい, メイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
瞭
rõ ràng
あきらか, リョウ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
尞
nhiên liệu dùng trong lễ tế
かがりび, リョウ
昚
𡗜
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.