Từ vựng
範囲外
はんいがい
vocabulary vocab word
ngoài phạm vi
vượt quá giới hạn
không nằm trong khoảng
ngoài phạm vi áp dụng
範囲外 範囲外 はんいがい ngoài phạm vi, vượt quá giới hạn, không nằm trong khoảng, ngoài phạm vi áp dụng
Ý nghĩa
ngoài phạm vi vượt quá giới hạn không nằm trong khoảng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0