Từ vựng
範囲内
はんいない
vocabulary vocab word
trong phạm vi
trong giới hạn (của...)
trong khoảng (phạm vi)
範囲内 範囲内 はんいない trong phạm vi, trong giới hạn (của...), trong khoảng (phạm vi)
Ý nghĩa
trong phạm vi trong giới hạn (của...) và trong khoảng (phạm vi)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0