Từ vựng
箝口令を敷く
かんこーれいをしく
vocabulary vocab word
áp đặt lệnh cấm tiết lộ thông tin
bưng bít sự việc
ra lệnh cho ai đó không được nhắc đến điều gì
箝口令を敷く 箝口令を敷く かんこーれいをしく áp đặt lệnh cấm tiết lộ thông tin, bưng bít sự việc, ra lệnh cho ai đó không được nhắc đến điều gì
Ý nghĩa
áp đặt lệnh cấm tiết lộ thông tin bưng bít sự việc và ra lệnh cho ai đó không được nhắc đến điều gì
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0