Từ vựng
答辞
とうじ
vocabulary vocab word
bài phát biểu đáp từ (ví dụ tại một buổi lễ)
lời đáp chính thức
答辞 答辞 とうじ bài phát biểu đáp từ (ví dụ tại một buổi lễ), lời đáp chính thức
Ý nghĩa
bài phát biểu đáp từ (ví dụ tại một buổi lễ) và lời đáp chính thức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0